Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bế tắc" (1)
bế tắc
Tiếng Anh
Danh từStalemate, deadlock
Cho thấy sự bế tắc trong quản lý.
Shows a stalemate in management.
Từ liên quan "bế tắc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bế tắc" (1)
Cho thấy sự bế tắc trong quản lý.
Shows a stalemate in management.
